Tiếng Việt
Nghề phun xăm thẩm mỹ tiếng Anh là gì?
nghề phun xăm thẩm mỹ tiếng Anh là tattoo artist profession /tæˈtu ˈɑrtəst prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp của người thực hiện xăm hình thẩm mỹ trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tattoo artist profession
Ví dụ câu với nghề phun xăm thẩm mỹ / tattoo artist profession
- 1
The tattoo artist profession requires both artistic skill and precision.
Nghề nghiệp của thợ xăm hình đòi hỏi kỹ năng nghệ thuật và độ chính xác.
- 2
Many young people are interested in the tattoo artist profession as a creative career.
Nhiều người trẻ quan tâm đến nghề phun xăm thẩm mỹ như một nghề sáng tạo.
Ghi chú dùng từ nghề phun xăm thẩm mỹ
Nghề phun xăm thẩm mỹ là nghề liên quan đến việc tạo hình trên da bằng mực xăm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tattoo', nghĩa là hình xăm; 'permanent makeup', nghĩa là phun xăm thẩm mỹ vĩnh viễn; và 'cosmetic tattoo', nghĩa là xăm thẩm mỹ.
Video minh hoạ nghề phun xăm thẩm mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề phun xăm thẩm mỹ
Câu hỏi thường gặp về "nghề phun xăm thẩm mỹ"
Nghề phun xăm thẩm mỹ tiếng Anh là gì?
Nghề phun xăm thẩm mỹ tiếng Anh là "tattoo artist profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp của người thực hiện xăm hình thẩm mỹ trên da.
"tattoo artist profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tattoo artist profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề phun xăm thẩm mỹ". Nghề phun xăm thẩm mỹ là nghề liên quan đến việc tạo hình trên da bằng mực xăm.
Phát âm "tattoo artist profession" như thế nào?
"tattoo artist profession" có phiên âm IPA /tæˈtu ˈɑrtəst prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tattoo artist profession"?
Nghề nghiệp của thợ xăm hình đòi hỏi kỹ năng nghệ thuật và độ chính xác. — The tattoo artist profession requires both artistic skill and precision.