The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xăm tiếng Anh là gì?

xăm tiếng Anh là tattoo /tæˈtu/. Hình xăm là hình vẽ hoặc mẫu thiết kế được chạm khắc hoặc in trên da người bằng mực hoặc chất liệu khác.

Hình minh hoạ "xăm" tiếng Anh là "tattoo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tattoo

Danh từ
/tæˈtu/

Ví dụ câu với xăm / tattoo

  1. 1

    Cô ấy mới xăm một hình hoa trên cánh tay.

    She just got a flower tattoo on her arm.

  2. 2

    Anh ấy có nhiều hình xăm trên lưng.

    He has many tattoos on his back.

Ghi chú dùng từ xăm

Xăm là hình vẽ cố định trên da, thường thể hiện sở thích hoặc ý nghĩa cá nhân. Các từ liên quan: 'ink' (mực), 'tattoo artist' (nghệ nhân xăm hình), 'permanent' (vĩnh viễn).

Video minh hoạ xăm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xăm

Câu hỏi thường gặp về "xăm"

Xăm tiếng Anh là gì?

Xăm tiếng Anh là "tattoo" (danh từ), nghĩa là: Hình xăm là hình vẽ hoặc mẫu thiết kế được chạm khắc hoặc in trên da người bằng mực hoặc chất liệu khác.

"tattoo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tattoo" nghĩa tiếng Việt là "xăm". Xăm là hình vẽ cố định trên da, thường thể hiện sở thích hoặc ý nghĩa cá nhân.

Phát âm "tattoo" như thế nào?

"tattoo" có phiên âm IPA /tæˈtu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tattoo"?

She just got a flower tattoo on her arm. — Cô ấy mới xăm một hình hoa trên cánh tay.