Tiếng Việt
Xâm hại tình dục tiếng Anh là gì?
xâm hại tình dục tiếng Anh là Sexual assault /ˈsɛkʃʊəl əˈsɔːlt/. Hành vi tấn công hoặc quấy rối tình dục người khác một cách trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sexual assault
Ví dụ câu với xâm hại tình dục / Sexual assault
- 1
Anh ấy đã báo cáo vụ xâm hại tình dục mà anh ấy trải qua.
He reported the sexual assault he experienced.
- 2
Các tổ chức đang nỗ lực ngăn chặn xâm hại tình dục trong cộng đồng.
Organizations are working to prevent sexual assault in the community.
Ghi chú dùng từ xâm hại tình dục
Xâm hại tình dục là hành vi trái pháp luật, gây tổn thương tâm lý và thể chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quấy rối tình dục' (sexual harassment), 'bạo lực tình dục' (sexual violence), và 'bảo vệ trẻ em' (child protection).
Video minh hoạ xâm hại tình dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xâm hại tình dục
Câu hỏi thường gặp về "xâm hại tình dục"
Xâm hại tình dục tiếng Anh là gì?
Xâm hại tình dục tiếng Anh là "Sexual assault" (danh từ), nghĩa là: Hành vi tấn công hoặc quấy rối tình dục người khác một cách trái phép.
"Sexual assault" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sexual assault" nghĩa tiếng Việt là "xâm hại tình dục". Xâm hại tình dục là hành vi trái pháp luật, gây tổn thương tâm lý và thể chất.
Phát âm "Sexual assault" như thế nào?
"Sexual assault" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃʊəl əˈsɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sexual assault"?
He reported the sexual assault he experienced. — Anh ấy đã báo cáo vụ xâm hại tình dục mà anh ấy trải qua.