Tiếng Việt
Đội xung kích tiếng Anh là gì?
đội xung kích tiếng Anh là assault team /əˈsɔːlt tiːm/. Nhóm chiến đấu đặc biệt hoặc nhóm tấn công trong quân đội hoặc tổ chức an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assault team
Ví dụ câu với đội xung kích / assault team
- 1
Đội xung kích đã tiến công vào vị trí địch trong đêm.
The assault team attacked the enemy position during the night.
- 2
Các thành viên của đội xung kích được huấn luyện để phản ứng nhanh.
Members of the assault team are trained to respond quickly.
Ghi chú dùng từ đội xung kích
Đội xung kích là nhóm đặc nhiệm thực hiện các nhiệm vụ tấn công hoặc phản công nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: 'special forces' (lực lượng đặc biệt), 'combat unit' (đơn vị chiến đấu), 'rapid response' (phản ứng nhanh).
Video minh hoạ đội xung kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội xung kích
Câu hỏi thường gặp về "đội xung kích"
Đội xung kích tiếng Anh là gì?
Đội xung kích tiếng Anh là "assault team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm chiến đấu đặc biệt hoặc nhóm tấn công trong quân đội hoặc tổ chức an ninh.
"assault team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assault team" nghĩa tiếng Việt là "đội xung kích". Đội xung kích là nhóm đặc nhiệm thực hiện các nhiệm vụ tấn công hoặc phản công nhanh chóng.
Phát âm "assault team" như thế nào?
"assault team" có phiên âm IPA /əˈsɔːlt tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assault team"?
The assault team attacked the enemy position during the night. — Đội xung kích đã tiến công vào vị trí địch trong đêm.