Tiếng Việt
Xung kích tiếng Anh là gì?
xung kích tiếng Anh là assault /əˈsɔːlt/. tấn công mạnh mẽ, xông vào để gây hấn hoặc tấn công ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assault
Ví dụ câu với xung kích / assault
- 1
Quân đội đã xung kích vào hàng ngũ địch để mở đường tiến quân.
The troops assaulted the enemy lines to break through.
- 2
Cô ấy đã xung kích vào cuộc tranh luận với sự tự tin.
She assaulted the debate with confidence.
Ghi chú dùng từ xung kích
Xung kích là hành động tấn công mạnh mẽ, thường dùng trong quân sự hoặc tranh luận. Các từ liên quan: 'tấn công' (attack), 'xông vào' (rush in), 'tấn công mạnh' (charge).
Video minh hoạ xung kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xung kích
Câu hỏi thường gặp về "xung kích"
Xung kích tiếng Anh là gì?
Xung kích tiếng Anh là "assault" (động từ), nghĩa là: tấn công mạnh mẽ, xông vào để gây hấn hoặc tấn công ai đó.
"assault" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assault" nghĩa tiếng Việt là "xung kích". Xung kích là hành động tấn công mạnh mẽ, thường dùng trong quân sự hoặc tranh luận.
Phát âm "assault" như thế nào?
"assault" có phiên âm IPA /əˈsɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assault"?
The troops assaulted the enemy lines to break through. — Quân đội đã xung kích vào hàng ngũ địch để mở đường tiến quân.