Tiếng Việt
Xăng ti mét tiếng Anh là gì?
xăng ti mét tiếng Anh là centimeter /ˈsɛntɪˌmiːtər/. Đơn vị đo chiều dài bằng 1/100 mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
centimeter
Ví dụ câu với xăng ti mét / centimeter
- 1
Chiều dài của bàn là 120 xăng ti mét.
The length of the table is 120 centimeters.
- 2
Cây cao 150 xăng ti mét.
The tree is 150 centimeters tall.
Ghi chú dùng từ xăng ti mét
Xăng ti mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, viết tắt là cm. Các từ liên quan: 'meter' (mét), 'millimeter' (milimet), 'inch' (inch).
Video minh hoạ xăng ti mét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xăng ti mét
Câu hỏi thường gặp về "xăng ti mét"
Xăng ti mét tiếng Anh là gì?
Xăng ti mét tiếng Anh là "centimeter" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài bằng 1/100 mét.
"centimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"centimeter" nghĩa tiếng Việt là "xăng ti mét". Xăng ti mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, viết tắt là cm.
Phát âm "centimeter" như thế nào?
"centimeter" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "centimeter"?
The length of the table is 120 centimeters. — Chiều dài của bàn là 120 xăng ti mét.