Tiếng Việt
Xanh rêu tiếng Anh là gì?
Xanh rêu tiếng Anh là Moss Green /mɒs ɡriːn/. Màu xanh nhạt, giống màu của rêu trên đá hoặc cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moss Green
Ví dụ câu với Xanh rêu / Moss Green
- 1
Chiếc áo sơ mi màu xanh rêu rất phù hợp với mùa thu.
The moss green shirt is perfect for autumn.
- 2
Tường được sơn màu xanh rêu tạo cảm giác mộc mạc, tự nhiên.
The wall painted in moss green gives a rustic, natural feel.
Ghi chú dùng từ Xanh rêu
Xanh rêu là màu xanh nhạt, gợi nhớ đến màu của rêu trên đá hoặc cây. Các từ liên quan: xanh lá (green), màu đất (earth tone), tự nhiên (natural).
Video minh hoạ Xanh rêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xanh rêu
- RêuMoss
- màu xanh rêumoss green
- cốmVietnamese green rice
- lụcgreen
- lá égreen basil
- cải bẹmustard green
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- chè cốmgreen rice sweet soup
- con vẹmgreen mussel
- hạt cốmgreen rice
- khố lụcmilitiaman with green belt
Câu hỏi thường gặp về "Xanh rêu"
Xanh rêu tiếng Anh là gì?
Xanh rêu tiếng Anh là "Moss Green" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh nhạt, giống màu của rêu trên đá hoặc cây.
"Moss Green" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moss Green" nghĩa tiếng Việt là "Xanh rêu". Xanh rêu là màu xanh nhạt, gợi nhớ đến màu của rêu trên đá hoặc cây.
Phát âm "Moss Green" như thế nào?
"Moss Green" có phiên âm IPA /mɒs ɡriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moss Green"?
The moss green shirt is perfect for autumn. — Chiếc áo sơ mi màu xanh rêu rất phù hợp với mùa thu.