Tiếng Việt
Rêu tiếng Anh là gì?
Rêu tiếng Anh là Moss /mɒs/. Loài thực vật nhỏ, thường mọc trên mặt đất ẩm ướt hoặc trên các bề mặt khác, có đặc điểm là không có thân cây rõ ràng và sinh sản bằng bào tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moss
Ví dụ câu với Rêu / Moss
- 1
Rêu thường mọc trên đá và thân cây trong rừng.
Moss grows abundantly on rocks and tree trunks in the forest.
- 2
Chúng tôi đã tìm thấy một lớp rêu dày trên mặt đất ẩm ướt.
We found a thick layer of moss on the damp ground.
Ghi chú dùng từ Rêu
Rêu là loại thực vật không có mạch dẫn, thường sống trong môi trường ẩm ướt. Các từ liên quan: 'lichens' (địa y), 'ferns' (dương xỉ), 'mosses' (rêu tơ).
Video minh hoạ Rêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rêu
Câu hỏi thường gặp về "Rêu"
Rêu tiếng Anh là gì?
Rêu tiếng Anh là "Moss" (danh từ), nghĩa là: Loài thực vật nhỏ, thường mọc trên mặt đất ẩm ướt hoặc trên các bề mặt khác, có đặc điểm là không có thân cây rõ ràng và sinh sản bằng bào tử.
"Moss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moss" nghĩa tiếng Việt là "Rêu". Rêu là loại thực vật không có mạch dẫn, thường sống trong môi trường ẩm ướt.
Phát âm "Moss" như thế nào?
"Moss" có phiên âm IPA /mɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moss"?
Moss grows abundantly on rocks and tree trunks in the forest. — Rêu thường mọc trên đá và thân cây trong rừng.