The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xao động tiếng Anh là gì?

xao động tiếng Anh là moved /muːvd/. bị kích thích cảm xúc hoặc tâm trạng, thường là xúc động hoặc cảm động.

Hình minh hoạ "xao động" tiếng Anh là "moved"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moved

Động từ
/muːvd/

Ví dụ câu với xao động / moved

  1. 1

    Câu chuyện đó khiến tôi xao động.

    That story moved me.

  2. 2

    Tôi đã xao động khi nghe tin đó.

    I was moved when I heard the news.

Ghi chú dùng từ xao động

Xao động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, cảm động. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), cảm động (touching), xúc động (moved).

Video minh hoạ xao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xao động

Câu hỏi thường gặp về "xao động"

Xao động tiếng Anh là gì?

Xao động tiếng Anh là "moved" (động từ), nghĩa là: bị kích thích cảm xúc hoặc tâm trạng, thường là xúc động hoặc cảm động.

"moved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moved" nghĩa tiếng Việt là "xao động". Xao động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, cảm động.

Phát âm "moved" như thế nào?

"moved" có phiên âm IPA /muːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moved"?

That story moved me. — Câu chuyện đó khiến tôi xao động.