Tiếng Việt
Xao xuyến tiếng Anh là gì?
xao xuyến tiếng Anh là linger /ˈlɪŋgər/. Sự lưu luyến, cảm giác bâng khuâng, không muốn rời xa một nơi hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
linger
Ví dụ câu với xao xuyến / linger
- 1
Cảm giác xao xuyến khi chia tay người thân.
A lingering feeling of sadness after saying goodbye.
- 2
Cô ấy vẫn còn xao xuyến về chuyến đi đó.
She still lingers on the memories of that trip.
Ghi chú dùng từ xao xuyến
Xao xuyến thể hiện cảm giác bâng khuâng, lưu luyến. Các từ liên quan: nostalgia (hoài niệm), sentimentality (tình cảm sâu đậm), wistfulness (nhớ nhung).
Video minh hoạ xao xuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xao xuyến
Câu hỏi thường gặp về "xao xuyến"
Xao xuyến tiếng Anh là gì?
Xao xuyến tiếng Anh là "linger" (danh từ), nghĩa là: Sự lưu luyến, cảm giác bâng khuâng, không muốn rời xa một nơi hoặc người nào đó.
"linger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"linger" nghĩa tiếng Việt là "xao xuyến". Xao xuyến thể hiện cảm giác bâng khuâng, lưu luyến.
Phát âm "linger" như thế nào?
"linger" có phiên âm IPA /ˈlɪŋgər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "linger"?
A lingering feeling of sadness after saying goodbye. — Cảm giác xao xuyến khi chia tay người thân.