Tiếng Việt
Xao lãng tiếng Anh là gì?
xao lãng tiếng Anh là neglectful /nɪˈglɛktfəl/. Người hoặc hành động thiếu chú ý, không quan tâm đúng mức đến trách nhiệm hoặc công việc của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neglectful
Ví dụ câu với xao lãng / neglectful
- 1
Anh ấy thường xuyên xao lãng công việc của mình vì quá mải chơi.
He is often neglectful of his duties because he spends too much time playing.
- 2
Cô ấy bị phê bình vì thái độ xao lãng trong lớp học.
She was criticized for her neglectful attitude in class.
Ghi chú dùng từ xao lãng
Xao lãng mô tả thái độ thiếu chú ý hoặc không quan tâm đúng mức. Các từ liên quan gồm 'careless' (cẩu thả), 'irresponsible' (thiếu trách nhiệm), 'negligent' (bất cẩn).
Video minh hoạ xao lãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xao lãng
Câu hỏi thường gặp về "xao lãng"
Xao lãng tiếng Anh là gì?
Xao lãng tiếng Anh là "neglectful" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động thiếu chú ý, không quan tâm đúng mức đến trách nhiệm hoặc công việc của mình.
"neglectful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neglectful" nghĩa tiếng Việt là "xao lãng". Xao lãng mô tả thái độ thiếu chú ý hoặc không quan tâm đúng mức.
Phát âm "neglectful" như thế nào?
"neglectful" có phiên âm IPA /nɪˈglɛktfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neglectful"?
He is often neglectful of his duties because he spends too much time playing. — Anh ấy thường xuyên xao lãng công việc của mình vì quá mải chơi.