The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xảy ra đồng thời tiếng Anh là gì?

xảy ra đồng thời tiếng Anh là occur simultaneously /əˈkɜː səˈmʌltəniəsli/. xảy ra cùng lúc, đồng thời xảy ra

Hình minh hoạ "xảy ra đồng thời" tiếng Anh là "occur simultaneously"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

occur simultaneously

Cụm từ
/əˈkɜː səˈmʌltəniəsli/

Ví dụ câu với xảy ra đồng thời / occur simultaneously

  1. 1

    Hai sự kiện xảy ra đồng thời trong cuộc họp.

    Two events occur simultaneously during the meeting.

  2. 2

    Chúng ta cần xử lý các vấn đề xảy ra đồng thời.

    We need to address issues that occur simultaneously.

Ghi chú dùng từ xảy ra đồng thời

Cụm từ này dùng để chỉ các sự kiện hoặc hành động xảy ra cùng lúc. Các từ liên quan: 'concurrently' (cùng lúc), 'synchronously' (đồng bộ), 'simultaneous' (đồng thời).

Video minh hoạ xảy ra đồng thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xảy ra đồng thời

Câu hỏi thường gặp về "xảy ra đồng thời"

Xảy ra đồng thời tiếng Anh là gì?

Xảy ra đồng thời tiếng Anh là "occur simultaneously" (cụm từ), nghĩa là: xảy ra cùng lúc, đồng thời xảy ra

"occur simultaneously" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"occur simultaneously" nghĩa tiếng Việt là "xảy ra đồng thời". Cụm từ này dùng để chỉ các sự kiện hoặc hành động xảy ra cùng lúc.

Phát âm "occur simultaneously" như thế nào?

"occur simultaneously" có phiên âm IPA /əˈkɜː səˈmʌltəniəsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "occur simultaneously"?

Two events occur simultaneously during the meeting. — Hai sự kiện xảy ra đồng thời trong cuộc họp.