Tiếng Việt
Xảy ra tiếng Anh là gì?
xảy ra tiếng Anh là happen /ˈhæpən/. xảy ra là hành động xảy đến hoặc xảy ra một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happen
Ví dụ câu với xảy ra / happen
- 1
Chuyện đó đã xảy ra vào tối qua.
That incident happened last night.
- 2
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
What will happen next?
Ghi chú dùng từ xảy ra
Xảy ra dùng để chỉ một sự kiện xảy đến. Các từ liên quan: xảy đến (occur), xảy ra (happen), sự kiện (event).
Video minh hoạ xảy ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xảy ra
- xảy ra đúng lúcat the right time
- xảy ra đồng thờioccur simultaneously
- xảy ra ngay lập tứchappen immediately
- raGo out
- việc xảy raoccurrence
- có thể xảy raPossible
- sự việc xảy raoccurrence
- chắc chắn sẽ xảy rabound to happen
- không có chuyện gì xảy ranothing happened
- Nơi thường xảy ra những sự rắc rốiTrouble hotspot
- biển báo đoạn đường hay xảy ra tai nạnhigh accident zone sign
Câu hỏi thường gặp về "xảy ra"
Xảy ra tiếng Anh là gì?
Xảy ra tiếng Anh là "happen" (động từ), nghĩa là: xảy ra là hành động xảy đến hoặc xảy ra một sự kiện hoặc tình huống nào đó.
"happen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happen" nghĩa tiếng Việt là "xảy ra". Xảy ra dùng để chỉ một sự kiện xảy đến.
Phát âm "happen" như thế nào?
"happen" có phiên âm IPA /ˈhæpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happen"?
That incident happened last night. — Chuyện đó đã xảy ra vào tối qua.