Tiếng Việt
Đồng thời tiếng Anh là gì?
đồng thời tiếng Anh là simultaneous /ˌsaɪməlˈteɪniəs/. Xảy ra hoặc tồn tại cùng lúc với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simultaneous
Ví dụ câu với đồng thời / simultaneous
- 1
Hai sự kiện diễn ra đồng thời trong buổi họp.
The two events happened simultaneously during the meeting.
- 2
Chúng tôi nghe thấy tiếng động đồng thời với ánh sáng lóe lên.
We heard the noise at the same time as the flash of light.
Ghi chú dùng từ đồng thời
Từ này mô tả hai hoặc nhiều hành động xảy ra cùng lúc. Các từ liên quan gồm 'concurrent' (đồng thời), 'synchronous' (đồng bộ), và 'coincide' (trùng hợp về thời gian).
Video minh hoạ đồng thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng thời
Câu hỏi thường gặp về "đồng thời"
Đồng thời tiếng Anh là gì?
Đồng thời tiếng Anh là "simultaneous" (tính từ), nghĩa là: Xảy ra hoặc tồn tại cùng lúc với nhau.
"simultaneous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simultaneous" nghĩa tiếng Việt là "đồng thời". Từ này mô tả hai hoặc nhiều hành động xảy ra cùng lúc.
Phát âm "simultaneous" như thế nào?
"simultaneous" có phiên âm IPA /ˌsaɪməlˈteɪniəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simultaneous"?
The two events happened simultaneously during the meeting. — Hai sự kiện diễn ra đồng thời trong buổi họp.