Tiếng Việt
Xây tô tiếng Anh là gì?
xây tô tiếng Anh là build the wall /bɪld ðə wɔl/. xây dựng tường hoặc hàng rào để tạo thành một bức tường hoặc rào chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build the wall
Ví dụ câu với xây tô / build the wall
- 1
Chúng tôi đang xây tô để bảo vệ khu vườn.
We are building the wall to protect the garden.
- 2
Họ đã xây tô quanh nhà để ngăn tiếng ồn.
They built the wall around the house to block the noise.
Ghi chú dùng từ xây tô
Xây tô là hành động xây dựng tường hoặc hàng rào. Các từ liên quan: 'construct' (xây dựng), 'wall' (tường), 'fence' (hàng rào).
Video minh hoạ xây tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây tô
Câu hỏi thường gặp về "xây tô"
Xây tô tiếng Anh là gì?
Xây tô tiếng Anh là "build the wall" (động từ), nghĩa là: xây dựng tường hoặc hàng rào để tạo thành một bức tường hoặc rào chắn.
"build the wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build the wall" nghĩa tiếng Việt là "xây tô". Xây tô là hành động xây dựng tường hoặc hàng rào.
Phát âm "build the wall" như thế nào?
"build the wall" có phiên âm IPA /bɪld ðə wɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build the wall"?
We are building the wall to protect the garden. — Chúng tôi đang xây tô để bảo vệ khu vườn.