Tiếng Việt
Xe côn tay tiếng Anh là gì?
xe côn tay tiếng Anh là manual motorcycle /ˈmænjuəl ˈmoʊtərˌsaɪkəl/. Xe máy số, loại xe có hộp số và cần côn để điều khiển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manual motorcycle
Ví dụ câu với xe côn tay / manual motorcycle
- 1
Anh ấy thích lái xe côn tay hơn xe tự động.
He prefers riding a manual motorcycle over an automatic one.
- 2
Bạn cần tập luyện để thành thạo xe côn tay.
You need practice to master riding a manual motorcycle.
Ghi chú dùng từ xe côn tay
Xe côn tay là loại xe máy có hộp số và cần sử dụng côn để chuyển số. Các thuật ngữ liên quan: 'gear shift' (bàn đạp số), 'clutch' (côn), 'engine' (động cơ).
Video minh hoạ xe côn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe côn tay
Câu hỏi thường gặp về "xe côn tay"
Xe côn tay tiếng Anh là gì?
Xe côn tay tiếng Anh là "manual motorcycle" (danh từ), nghĩa là: Xe máy số, loại xe có hộp số và cần côn để điều khiển.
"manual motorcycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manual motorcycle" nghĩa tiếng Việt là "xe côn tay". Xe côn tay là loại xe máy có hộp số và cần sử dụng côn để chuyển số.
Phát âm "manual motorcycle" như thế nào?
"manual motorcycle" có phiên âm IPA /ˈmænjuəl ˈmoʊtərˌsaɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manual motorcycle"?
He prefers riding a manual motorcycle over an automatic one. — Anh ấy thích lái xe côn tay hơn xe tự động.