The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe lăn tiếng Anh là gì?

xe lăn tiếng Anh là wheelchair /ˈwilˌʧɛr/. Xe lăn là một thiết bị di chuyển có bánh xe, dùng để hỗ trợ người không thể đi lại bình thường.

Hình minh hoạ "xe lăn" tiếng Anh là "wheelchair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wheelchair

Danh từ
/ˈwilˌʧɛr/

Ví dụ câu với xe lăn / wheelchair

  1. 1

    Anh ấy sử dụng xe lăn để đi lại hàng ngày.

    He uses a wheelchair to get around daily.

  2. 2

    Xe lăn giúp người tàn tật di chuyển dễ dàng hơn.

    A wheelchair helps disabled people move more easily.

Ghi chú dùng từ xe lăn

Xe lăn là thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người tàn tật hoặc gặp khó khăn về vận động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bánh xe' (wheel), 'hỗ trợ' (support), 'vận động' (mobility).

Video minh hoạ xe lăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe lăn

Câu hỏi thường gặp về "xe lăn"

Xe lăn tiếng Anh là gì?

Xe lăn tiếng Anh là "wheelchair" (danh từ), nghĩa là: Xe lăn là một thiết bị di chuyển có bánh xe, dùng để hỗ trợ người không thể đi lại bình thường.

"wheelchair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wheelchair" nghĩa tiếng Việt là "xe lăn". Xe lăn là thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người tàn tật hoặc gặp khó khăn về vận động.

Phát âm "wheelchair" như thế nào?

"wheelchair" có phiên âm IPA /ˈwilˌʧɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wheelchair"?

He uses a wheelchair to get around daily. — Anh ấy sử dụng xe lăn để đi lại hàng ngày.