Tiếng Việt
Xe mui trần tiếng Anh là gì?
xe mui trần tiếng Anh là roadster /ˈroʊdstər/. Xe ô tô mui trần, thường là kiểu xe thể thao hai chỗ ngồi có mái che có thể gập lại hoặc tháo rời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roadster
Ví dụ câu với xe mui trần / roadster
- 1
Anh ấy thích lái chiếc xe mui trần mới mua của mình vào cuối tuần.
He enjoys driving his new roadster on weekends.
- 2
Xe mui trần này phù hợp để đi dạo quanh thành phố trong thời tiết đẹp.
This roadster is perfect for cruising around the city in nice weather.
Ghi chú dùng từ xe mui trần
Xe mui trần là loại xe ô tô có mái che có thể mở ra hoặc tháo rời, thường dùng để thể hiện phong cách thể thao. Các từ liên quan: convertible (xe mui trần), coupe (xe coupe), sedan (xe sedan).
Video minh hoạ xe mui trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe mui trần
Câu hỏi thường gặp về "xe mui trần"
Xe mui trần tiếng Anh là gì?
Xe mui trần tiếng Anh là "roadster" (danh từ), nghĩa là: Xe ô tô mui trần, thường là kiểu xe thể thao hai chỗ ngồi có mái che có thể gập lại hoặc tháo rời.
"roadster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roadster" nghĩa tiếng Việt là "xe mui trần". Xe mui trần là loại xe ô tô có mái che có thể mở ra hoặc tháo rời, thường dùng để thể hiện phong cách thể thao.
Phát âm "roadster" như thế nào?
"roadster" có phiên âm IPA /ˈroʊdstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roadster"?
He enjoys driving his new roadster on weekends. — Anh ấy thích lái chiếc xe mui trần mới mua của mình vào cuối tuần.