Tiếng Việt
Mui tiếng Anh là gì?
mui tiếng Anh là canopy /ˈkænəpi/. Mái che hoặc mái vòm tạo thành phần trên của một cấu trúc hoặc cây, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canopy
Ví dụ câu với mui / canopy
- 1
Dưới mái hiên, mọi người có thể tránh mưa.
Under the canopy, people can avoid the rain.
- 2
Lá cây tạo thành một mái che tự nhiên trên đường đi.
The leaves of the tree form a natural canopy over the walkway.
Ghi chú dùng từ mui
Canopy là phần che phủ hoặc mái vòm, thường thấy trên cây hoặc trong các cấu trúc như nhà, lều. Các từ liên quan gồm 'roof' (mái nhà), 'awning' (mái hiên), 'trellis' (lưới che).
Video minh hoạ mui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mui
Câu hỏi thường gặp về "mui"
Mui tiếng Anh là gì?
Mui tiếng Anh là "canopy" (danh từ), nghĩa là: Mái che hoặc mái vòm tạo thành phần trên của một cấu trúc hoặc cây, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.
"canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canopy" nghĩa tiếng Việt là "mui". Canopy là phần che phủ hoặc mái vòm, thường thấy trên cây hoặc trong các cấu trúc như nhà, lều.
Phát âm "canopy" như thế nào?
"canopy" có phiên âm IPA /ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canopy"?
Under the canopy, people can avoid the rain. — Dưới mái hiên, mọi người có thể tránh mưa.