The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nôi tiếng Anh là gì?

nôi tiếng Anh là Crib /krɪb/. Giường cũi cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Hình minh hoạ "nôi" tiếng Anh là "Crib"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crib

Danh từ
/krɪb/

Ví dụ câu với nôi / Crib

  1. 1

    Em bé ngủ trong nôi mỗi đêm.

    The baby sleeps in the crib every night.

  2. 2

    Mẹ đặt đồ chơi trong nôi của bé.

    Mom puts the toys in the baby's crib.

Ghi chú dùng từ nôi

Nôi là nơi trẻ sơ sinh ngủ. Các từ liên quan: 'crib' (giường cũi), 'bassinet' (giường cũi nhỏ), 'crib sheet' (tấm trải giường cũi).

Video minh hoạ nôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nôi

Câu hỏi thường gặp về "nôi"

Nôi tiếng Anh là gì?

Nôi tiếng Anh là "Crib" (danh từ), nghĩa là: Giường cũi cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"Crib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crib" nghĩa tiếng Việt là "nôi". Nôi là nơi trẻ sơ sinh ngủ.

Phát âm "Crib" như thế nào?

"Crib" có phiên âm IPA /krɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crib"?

The baby sleeps in the crib every night. — Em bé ngủ trong nôi mỗi đêm.