Tiếng Việt
Xe thăng bằng tiếng Anh là gì?
xe thăng bằng tiếng Anh là balance bike /ˈbæləns baɪk/. Xe đạp không có bàn đạp, dùng để tập cân bằng cho trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balance bike
Ví dụ câu với xe thăng bằng / balance bike
- 1
Children often start with a balance bike before learning to pedal.
Trẻ em thường bắt đầu với xe thăng bằng trước khi học đạp xe.
- 2
A balance bike helps kids develop their balance and coordination.
Xe thăng bằng giúp trẻ phát triển khả năng cân bằng và phối hợp.
Ghi chú dùng từ xe thăng bằng
Xe thăng bằng là loại xe không bàn đạp, giúp trẻ tập luyện cân bằng. Các thuật ngữ liên quan: 'bicycle' (xe đạp), 'training wheels' (bánh phụ tập lái), 'helmet' (mũ bảo hiểm).
Video minh hoạ xe thăng bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe thăng bằng
Câu hỏi thường gặp về "xe thăng bằng"
Xe thăng bằng tiếng Anh là gì?
Xe thăng bằng tiếng Anh là "balance bike" (danh từ), nghĩa là: Xe đạp không có bàn đạp, dùng để tập cân bằng cho trẻ em.
"balance bike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balance bike" nghĩa tiếng Việt là "xe thăng bằng". Xe thăng bằng là loại xe không bàn đạp, giúp trẻ tập luyện cân bằng.
Phát âm "balance bike" như thế nào?
"balance bike" có phiên âm IPA /ˈbæləns baɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balance bike"?
Trẻ em thường bắt đầu với xe thăng bằng trước khi học đạp xe. — Children often start with a balance bike before learning to pedal.