Tiếng Việt
Đua xe đạp tiếng Anh là gì?
đua xe đạp tiếng Anh là bike racing /baɪk ˈreɪsɪŋ/. Cuộc thi đấu đua xe đạp, trong đó các vận động viên cạnh tranh để về đích nhanh nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bike racing
Ví dụ câu với đua xe đạp / bike racing
- 1
Anh ấy thích tham gia các cuộc đua xe đạp để rèn luyện thể lực.
He enjoys participating in bike races to improve his fitness.
- 2
Cuộc đua xe đạp đường trường thu hút nhiều vận động viên chuyên nghiệp.
The road bike race attracts many professional cyclists.
Ghi chú dùng từ đua xe đạp
Đua xe đạp là hoạt động thi đấu giữa các vận động viên sử dụng xe đạp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cycling' (đạp xe), 'race' (cuộc đua), 'peloton' (đội đua), 'sprint' (chạy nước rút).
Video minh hoạ đua xe đạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đua xe đạp
Câu hỏi thường gặp về "đua xe đạp"
Đua xe đạp tiếng Anh là gì?
Đua xe đạp tiếng Anh là "bike racing" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu đua xe đạp, trong đó các vận động viên cạnh tranh để về đích nhanh nhất.
"bike racing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bike racing" nghĩa tiếng Việt là "đua xe đạp". Đua xe đạp là hoạt động thi đấu giữa các vận động viên sử dụng xe đạp.
Phát âm "bike racing" như thế nào?
"bike racing" có phiên âm IPA /baɪk ˈreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bike racing"?
He enjoys participating in bike races to improve his fitness. — Anh ấy thích tham gia các cuộc đua xe đạp để rèn luyện thể lực.