The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xê xích tiếng Anh là gì?

xê xích tiếng Anh là Slightly shifted /ˈslaɪtli ˈʃɪftɪd/. hơi lệch hoặc không chính xác hoàn toàn

Hình minh hoạ "xê xích" tiếng Anh là "Slightly shifted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slightly shifted

Tính từ
/ˈslaɪtli ˈʃɪftɪd/

Ví dụ câu với xê xích / Slightly shifted

  1. 1

    Cái bàn này bị xê xích một chút so với vị trí ban đầu.

    This table is slightly shifted from its original position.

  2. 2

    Chữ viết của anh ấy có vẻ xê xích một chút so với mẫu.

    His handwriting appears slightly shifted from the sample.

Ghi chú dùng từ xê xích

Xê xích mô tả sự lệch nhẹ hoặc không chính xác. Các từ liên quan: lệch (shifted), không đều (uneven), sai lệch (deviation).

Video minh hoạ xê xích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xê xích

Câu hỏi thường gặp về "xê xích"

Xê xích tiếng Anh là gì?

Xê xích tiếng Anh là "Slightly shifted" (tính từ), nghĩa là: hơi lệch hoặc không chính xác hoàn toàn

"Slightly shifted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slightly shifted" nghĩa tiếng Việt là "xê xích". Xê xích mô tả sự lệch nhẹ hoặc không chính xác.

Phát âm "Slightly shifted" như thế nào?

"Slightly shifted" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈʃɪftɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slightly shifted"?

This table is slightly shifted from its original position. — Cái bàn này bị xê xích một chút so với vị trí ban đầu.