The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xê rum tiếng Anh là gì?

xê rum tiếng Anh là serum /ˈsɪərəm/. Chất lỏng đặc, thường dùng trong y học hoặc làm đẹp để điều trị hoặc dưỡng da.

Hình minh hoạ "xê rum" tiếng Anh là "serum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serum

Danh từ
/ˈsɪərəm/

Ví dụ câu với xê rum / serum

  1. 1

    Tôi đã thoa serum dưỡng da mỗi tối để cải thiện làn da.

    I applied serum every night to improve my skin.

  2. 2

    Serum chứa nhiều dưỡng chất giúp làm sáng da.

    Serum contains many nutrients that help brighten the skin.

Ghi chú dùng từ xê rum

Xê rum là dạng dung dịch đặc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y học. Các thuật ngữ liên quan: 'serum' (dung dịch đặc dùng trong làm đẹp), 'vitamin serum' (serum chứa vitamin), 'antioxidant' (chất chống oxy hóa).

Video minh hoạ xê rum

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xê rum

Câu hỏi thường gặp về "xê rum"

Xê rum tiếng Anh là gì?

Xê rum tiếng Anh là "serum" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng đặc, thường dùng trong y học hoặc làm đẹp để điều trị hoặc dưỡng da.

"serum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serum" nghĩa tiếng Việt là "xê rum". Xê rum là dạng dung dịch đặc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y học.

Phát âm "serum" như thế nào?

"serum" có phiên âm IPA /ˈsɪərəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serum"?

I applied serum every night to improve my skin. — Tôi đã thoa serum dưỡng da mỗi tối để cải thiện làn da.