Tiếng Việt
Xem trực tiếp tiếng Anh là gì?
xem trực tiếp tiếng Anh là watch live /wɒtʃ laɪv/. Xem một sự kiện hoặc chương trình trong thời gian thực mà không qua trung gian hoặc ghi hình trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch live
Ví dụ câu với xem trực tiếp / watch live
- 1
Tôi thích xem trực tiếp các trận đấu bóng đá vào cuối tuần.
I love to watch live football matches on weekends.
- 2
Chúng tôi sẽ xem trực tiếp buổi hòa nhạc qua internet.
We will watch the live concert online.
Ghi chú dùng từ xem trực tiếp
Xem trực tiếp là hành động theo dõi một sự kiện trong thời gian thực. Các từ liên quan: 'live broadcast' (phát sóng trực tiếp), 'streaming' (truyền phát trực tuyến), 'broadcast' (phát sóng).
Video minh hoạ xem trực tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem trực tiếp
Câu hỏi thường gặp về "xem trực tiếp"
Xem trực tiếp tiếng Anh là gì?
Xem trực tiếp tiếng Anh là "watch live" (động từ), nghĩa là: Xem một sự kiện hoặc chương trình trong thời gian thực mà không qua trung gian hoặc ghi hình trước.
"watch live" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch live" nghĩa tiếng Việt là "xem trực tiếp". Xem trực tiếp là hành động theo dõi một sự kiện trong thời gian thực.
Phát âm "watch live" như thế nào?
"watch live" có phiên âm IPA /wɒtʃ laɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch live"?
I love to watch live football matches on weekends. — Tôi thích xem trực tiếp các trận đấu bóng đá vào cuối tuần.