Tiếng Việt
Xen kẽ nhau tiếng Anh là gì?
xen kẽ nhau tiếng Anh là Alternating /ˈɔːltəneɪtɪŋ/. xen kẽ nhau, xen kẽ theo thứ tự luân phiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alternating
Ví dụ câu với xen kẽ nhau / Alternating
- 1
Các màu sắc xen kẽ nhau tạo nên một bức tranh sinh động.
The colors are alternating to create a lively painting.
- 2
Các cuộc họp xen kẽ nhau trong lịch trình của tôi.
The meetings are alternating in my schedule.
Ghi chú dùng từ xen kẽ nhau
Từ này mô tả sự xen kẽ, luân phiên nhau. Các từ liên quan: 'alternation' (sự xen kẽ), 'interleave' (xen kẽ), 'rotation' (xoay vòng).
Video minh hoạ xen kẽ nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xen kẽ nhau
Câu hỏi thường gặp về "xen kẽ nhau"
Xen kẽ nhau tiếng Anh là gì?
Xen kẽ nhau tiếng Anh là "Alternating" (tính từ), nghĩa là: xen kẽ nhau, xen kẽ theo thứ tự luân phiên.
"Alternating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alternating" nghĩa tiếng Việt là "xen kẽ nhau". Từ này mô tả sự xen kẽ, luân phiên nhau.
Phát âm "Alternating" như thế nào?
"Alternating" có phiên âm IPA /ˈɔːltəneɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alternating"?
The colors are alternating to create a lively painting. — Các màu sắc xen kẽ nhau tạo nên một bức tranh sinh động.