Tiếng Việt
Dòng điện xoay chiều tiếng Anh là gì?
dòng điện xoay chiều tiếng Anh là alternating current /ˈɔltərˌneɪtɪŋ ˈkɜrənt/. Dòng điện có chiều thay đổi liên tục theo thời gian, thường dùng trong truyền tải điện năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alternating current
Ví dụ câu với dòng điện xoay chiều / alternating current
- 1
Dòng điện xoay chiều được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện dân dụng.
Alternating current is commonly used in household electrical systems.
- 2
Các máy biến áp hoạt động dựa trên dòng điện xoay chiều.
Transformers operate based on alternating current.
Ghi chú dùng từ dòng điện xoay chiều
Dòng điện xoay chiều (AC) khác với dòng điện một chiều (DC). Các thuật ngữ liên quan: điện áp (voltage), tần số (frequency), công suất (power).
Video minh hoạ dòng điện xoay chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dòng điện xoay chiều
Câu hỏi thường gặp về "dòng điện xoay chiều"
Dòng điện xoay chiều tiếng Anh là gì?
Dòng điện xoay chiều tiếng Anh là "alternating current" (danh từ), nghĩa là: Dòng điện có chiều thay đổi liên tục theo thời gian, thường dùng trong truyền tải điện năng.
"alternating current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alternating current" nghĩa tiếng Việt là "dòng điện xoay chiều". Dòng điện xoay chiều (AC) khác với dòng điện một chiều (DC).
Phát âm "alternating current" như thế nào?
"alternating current" có phiên âm IPA /ˈɔltərˌneɪtɪŋ ˈkɜrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alternating current"?
Alternating current is commonly used in household electrical systems. — Dòng điện xoay chiều được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện dân dụng.