Tiếng Việt
Xen kẽ tiếng Anh là gì?
xen kẽ tiếng Anh là interleave /ˌɪntərˈliv/. Chèn vào giữa các thứ khác một cách xen kẽ hoặc xen kẽ nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interleave
Ví dụ câu với xen kẽ / interleave
- 1
Chúng tôi đã xen kẽ các hoạt động để giữ cho buổi họp thú vị hơn.
We interleave activities to make the meeting more interesting.
- 2
Các trang sách được xen kẽ giữa chữ in đậm và chữ thường để nhấn mạnh.
The pages are interleaved with bold and regular text for emphasis.
Ghi chú dùng từ xen kẽ
Xen kẽ là hành động chèn các thứ vào giữa các thứ khác một cách xen kẽ. Các từ liên quan gồm 'intertwine' (quấn vào nhau), 'intermix' (trộn lẫn), và 'interpose' (chen vào giữa).
Video minh hoạ xen kẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xen kẽ
Câu hỏi thường gặp về "xen kẽ"
Xen kẽ tiếng Anh là gì?
Xen kẽ tiếng Anh là "interleave" (động từ), nghĩa là: Chèn vào giữa các thứ khác một cách xen kẽ hoặc xen kẽ nhau.
"interleave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interleave" nghĩa tiếng Việt là "xen kẽ". Xen kẽ là hành động chèn các thứ vào giữa các thứ khác một cách xen kẽ.
Phát âm "interleave" như thế nào?
"interleave" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈliv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interleave"?
We interleave activities to make the meeting more interesting. — Chúng tôi đã xen kẽ các hoạt động để giữ cho buổi họp thú vị hơn.