Tiếng Việt
Thành phần xen kẽ tiếng Anh là gì?
thành phần xen kẽ tiếng Anh là intercalated component /inˈtərkəˌlātɪd kəmˈpoʊnənt/. Thành phần xen kẽ là các phần hoặc thành phần xuất hiện xen kẽ trong một cấu trúc hoặc hệ thống, thường để tạo ra sự cân đối hoặc đặc điểm riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intercalated component
Ví dụ câu với thành phần xen kẽ / intercalated component
- 1
The intercalated components in the material improve its flexibility.
Các thành phần xen kẽ trong vật liệu giúp tăng độ linh hoạt.
- 2
Researchers studied the intercalated components in the layered structure.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các thành phần xen kẽ trong cấu trúc lớp.
Ghi chú dùng từ thành phần xen kẽ
Thành phần xen kẽ thường xuất hiện trong các cấu trúc vật lý hoặc hệ thống phức tạp, liên quan đến các thuật ngữ như 'interleave' ( xen kẽ), 'layer' (lớp), 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ thành phần xen kẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phần xen kẽ
Câu hỏi thường gặp về "thành phần xen kẽ"
Thành phần xen kẽ tiếng Anh là gì?
Thành phần xen kẽ tiếng Anh là "intercalated component" (danh từ), nghĩa là: Thành phần xen kẽ là các phần hoặc thành phần xuất hiện xen kẽ trong một cấu trúc hoặc hệ thống, thường để tạo ra sự cân đối hoặc đặc điểm riêng.
"intercalated component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intercalated component" nghĩa tiếng Việt là "thành phần xen kẽ". Thành phần xen kẽ thường xuất hiện trong các cấu trúc vật lý hoặc hệ thống phức tạp, liên quan đến các thuật ngữ như 'interleave' ( xen kẽ), 'layer' (lớp), 'structure' (cấu trúc).
Phát âm "intercalated component" như thế nào?
"intercalated component" có phiên âm IPA /inˈtərkəˌlātɪd kəmˈpoʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intercalated component"?
Các thành phần xen kẽ trong vật liệu giúp tăng độ linh hoạt. — The intercalated components in the material improve its flexibility.