Tiếng Việt
Xếp hình lego tiếng Anh là gì?
xếp hình lego tiếng Anh là assemble lego /əˈsɛmbl ˈlɛɡoʊ/. Ghép các khối Lego lại thành hình dạng mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assemble lego
Ví dụ câu với xếp hình lego / assemble lego
- 1
Tôi thích xếp hình Lego vào cuối tuần.
I enjoy assembling Lego sets on weekends.
- 2
Cô bé đang xếp hình Lego để tạo thành một ngôi nhà.
The girl is assembling Lego to build a house.
Ghi chú dùng từ xếp hình lego
Xếp hình Lego là hoạt động ghép các khối Lego để tạo thành các mô hình khác nhau. Các từ liên quan: 'build' (xây dựng), 'construct' (xây dựng), 'model' (mô hình).
Video minh hoạ xếp hình lego
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp hình lego
Câu hỏi thường gặp về "xếp hình lego"
Xếp hình lego tiếng Anh là gì?
Xếp hình lego tiếng Anh là "assemble lego" (động từ), nghĩa là: Ghép các khối Lego lại thành hình dạng mong muốn.
"assemble lego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assemble lego" nghĩa tiếng Việt là "xếp hình lego". Xếp hình Lego là hoạt động ghép các khối Lego để tạo thành các mô hình khác nhau.
Phát âm "assemble lego" như thế nào?
"assemble lego" có phiên âm IPA /əˈsɛmbl ˈlɛɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assemble lego"?
I enjoy assembling Lego sets on weekends. — Tôi thích xếp hình Lego vào cuối tuần.