The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ chơi lego tiếng Anh là gì?

đồ chơi lego tiếng Anh là Lego set /ˈlɛɡoʊ sɛt/. Bộ đồ chơi xây dựng bằng các viên gạch nhựa ghép lại với nhau, phổ biến của thương hiệu Lego.

Hình minh hoạ "đồ chơi lego" tiếng Anh là "Lego set"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lego set

Danh từ
/ˈlɛɡoʊ sɛt/

Ví dụ câu với đồ chơi lego / Lego set

  1. 1

    Tôi thích chơi bộ Lego để sáng tạo các công trình khác nhau.

    I enjoy playing with my Lego set to create different structures.

  2. 2

    Bộ Lego của tôi có nhiều viên gạch màu sắc để xây dựng các mô hình phức tạp.

    My Lego set has many colorful bricks to build complex models.

Ghi chú dùng từ đồ chơi lego

Đồ chơi Lego là loại đồ chơi xây dựng nổi tiếng, giúp phát triển khả năng sáng tạo và tư duy logic. Các từ liên quan: 'building blocks' (viên gạch xây dựng), 'construction toy' (đồ chơi xây dựng), 'creative play' (chơi sáng tạo).

Video minh hoạ đồ chơi lego

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ chơi lego

Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi lego"

Đồ chơi lego tiếng Anh là gì?

Đồ chơi lego tiếng Anh là "Lego set" (danh từ), nghĩa là: Bộ đồ chơi xây dựng bằng các viên gạch nhựa ghép lại với nhau, phổ biến của thương hiệu Lego.

"Lego set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lego set" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi lego". Đồ chơi Lego là loại đồ chơi xây dựng nổi tiếng, giúp phát triển khả năng sáng tạo và tư duy logic.

Phát âm "Lego set" như thế nào?

"Lego set" có phiên âm IPA /ˈlɛɡoʊ sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lego set"?

I enjoy playing with my Lego set to create different structures. — Tôi thích chơi bộ Lego để sáng tạo các công trình khác nhau.