Tiếng Việt
Xếp hình tiếng Anh là gì?
xếp hình tiếng Anh là play jigsaw puzzle /pleɪ ˈʤɪɡˌsɔ ˈpʌzəl/. Chơi trò chơi xếp hình, ghép các mảnh ghép lại thành hình hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play jigsaw puzzle
Ví dụ câu với xếp hình / play jigsaw puzzle
- 1
Trẻ em thích chơi xếp hình vào cuối tuần.
Children enjoy playing jigsaw puzzles on weekends.
- 2
Anh ấy đã hoàn thành xếp hình trong vòng một giờ.
He completed the jigsaw puzzle in an hour.
Ghi chú dùng từ xếp hình
Xếp hình là hoạt động ghép các mảnh ghép để tạo thành hình hoàn chỉnh. Các từ liên quan gồm 'puzzle' (câu đố, trò chơi ghép hình), 'assemble' (lắp ráp), 'interlock' (kết nối chặt chẽ).
Video minh hoạ xếp hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp hình
Câu hỏi thường gặp về "xếp hình"
Xếp hình tiếng Anh là gì?
Xếp hình tiếng Anh là "play jigsaw puzzle" (động từ), nghĩa là: Chơi trò chơi xếp hình, ghép các mảnh ghép lại thành hình hoàn chỉnh.
"play jigsaw puzzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play jigsaw puzzle" nghĩa tiếng Việt là "xếp hình". Xếp hình là hoạt động ghép các mảnh ghép để tạo thành hình hoàn chỉnh.
Phát âm "play jigsaw puzzle" như thế nào?
"play jigsaw puzzle" có phiên âm IPA /pleɪ ˈʤɪɡˌsɔ ˈpʌzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play jigsaw puzzle"?
Children enjoy playing jigsaw puzzles on weekends. — Trẻ em thích chơi xếp hình vào cuối tuần.