Tiếng Việt
Xếp dỡ tiếng Anh là gì?
xếp dỡ tiếng Anh là load /loʊd/. Chất hàng lên hoặc dỡ hàng xuống phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load
Ví dụ câu với xếp dỡ / load
- 1
Chúng tôi cần xếp dỡ hàng hóa nhanh chóng để kịp chuyến tàu.
We need to load the cargo quickly to catch the train.
- 2
Việc xếp dỡ hàng hóa phải cẩn thận để tránh hư hỏng.
Loading the goods carefully is essential to prevent damage.
Ghi chú dùng từ xếp dỡ
Xếp dỡ là hành động chất hoặc dỡ hàng hóa. Các từ liên quan gồm 'unload' (dỡ hàng), 'cargo' (hàng hóa), 'transport' (vận chuyển).
Video minh hoạ xếp dỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xếp dỡ
Câu hỏi thường gặp về "xếp dỡ"
Xếp dỡ tiếng Anh là gì?
Xếp dỡ tiếng Anh là "load" (động từ), nghĩa là: Chất hàng lên hoặc dỡ hàng xuống phương tiện vận chuyển.
"load" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load" nghĩa tiếng Việt là "xếp dỡ". Xếp dỡ là hành động chất hoặc dỡ hàng hóa.
Phát âm "load" như thế nào?
"load" có phiên âm IPA /loʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load"?
We need to load the cargo quickly to catch the train. — Chúng tôi cần xếp dỡ hàng hóa nhanh chóng để kịp chuyến tàu.