Tiếng Việt
Xẹp tiếng Anh là gì?
xẹp tiếng Anh là Flattened /ˈflætənd/. bị làm cho phẳng hoặc xẹp xuống, không còn phồng hoặc cao nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flattened
Ví dụ câu với xẹp / Flattened
- 1
Xe hơi bị xẹp lốp sau khi đâm vào vật cứng.
The tire of the car was flattened after hitting a hard object.
- 2
Bánh mì bị xẹp khi để quá lâu.
The bread became flattened when left out for too long.
Ghi chú dùng từ xẹp
Từ này mô tả trạng thái bị làm cho phẳng hoặc xẹp xuống. Các từ liên quan gồm 'compress' (nén), 'squash' (bóp nát), và 'deflate' (xì hơi, làm xẹp).
Video minh hoạ xẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xẹp
Câu hỏi thường gặp về "xẹp"
Xẹp tiếng Anh là gì?
Xẹp tiếng Anh là "Flattened" (tính từ), nghĩa là: bị làm cho phẳng hoặc xẹp xuống, không còn phồng hoặc cao nữa.
"Flattened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flattened" nghĩa tiếng Việt là "xẹp". Từ này mô tả trạng thái bị làm cho phẳng hoặc xẹp xuống.
Phát âm "Flattened" như thế nào?
"Flattened" có phiên âm IPA /ˈflætənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flattened"?
The tire of the car was flattened after hitting a hard object. — Xe hơi bị xẹp lốp sau khi đâm vào vật cứng.