Tiếng Việt
Bị xẹp tiếng Anh là gì?
Bị xẹp tiếng Anh là Deflated /dɪˈfleɪtɪd/. Bị xẹp, mất hình dạng ban đầu do giảm áp suất hoặc khí bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deflated
Ví dụ câu với Bị xẹp / Deflated
- 1
Bánh xe bị xẹp sau khi đâm thủng.
The tire is deflated after a puncture.
- 2
Bóng bay bị xẹp khi mất khí.
The balloon deflated when it lost air.
Ghi chú dùng từ Bị xẹp
Từ 'deflated' mô tả trạng thái bị xẹp hoặc mất khí. Các từ liên quan gồm 'flatten' (làm phẳng), 'collapse' (sụp đổ), 'airless' (không khí).
Video minh hoạ Bị xẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị xẹp
Câu hỏi thường gặp về "Bị xẹp"
Bị xẹp tiếng Anh là gì?
Bị xẹp tiếng Anh là "Deflated" (tính từ), nghĩa là: Bị xẹp, mất hình dạng ban đầu do giảm áp suất hoặc khí bên trong.
"Deflated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deflated" nghĩa tiếng Việt là "Bị xẹp". Từ 'deflated' mô tả trạng thái bị xẹp hoặc mất khí.
Phát âm "Deflated" như thế nào?
"Deflated" có phiên âm IPA /dɪˈfleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deflated"?
The tire is deflated after a puncture. — Bánh xe bị xẹp sau khi đâm thủng.