The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xẹp phổi tiếng Anh là gì?

xẹp phổi tiếng Anh là lung collapse /lʌŋ kəˈlæps/. Tình trạng phổi bị xẹp do khí hoặc dịch không còn đủ để giữ phổi mở rộng bình thường.

Hình minh hoạ "xẹp phổi" tiếng Anh là "lung collapse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lung collapse

Danh từ
/lʌŋ kəˈlæps/

Ví dụ câu với xẹp phổi / lung collapse

  1. 1

    Bệnh nhân bị xẹp phổi cần điều trị khẩn cấp để mở lại phổi.

    The patient with lung collapse required urgent treatment to re-expand the lung.

  2. 2

    Xẹp phổi có thể xảy ra sau chấn thương ngực hoặc phẫu thuật.

    Lung collapse can occur after chest trauma or surgery.

Ghi chú dùng từ xẹp phổi

Xẹp phổi là tình trạng phổi bị xẹp do khí hoặc dịch không còn đủ để giữ phổi mở rộng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pneumothorax' (tràn khí màng phổi), 'pleural effusion' (dịch màng phổi), và 'respiratory distress' (khó thở).

Video minh hoạ xẹp phổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xẹp phổi

Câu hỏi thường gặp về "xẹp phổi"

Xẹp phổi tiếng Anh là gì?

Xẹp phổi tiếng Anh là "lung collapse" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng phổi bị xẹp do khí hoặc dịch không còn đủ để giữ phổi mở rộng bình thường.

"lung collapse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lung collapse" nghĩa tiếng Việt là "xẹp phổi". Xẹp phổi là tình trạng phổi bị xẹp do khí hoặc dịch không còn đủ để giữ phổi mở rộng.

Phát âm "lung collapse" như thế nào?

"lung collapse" có phiên âm IPA /lʌŋ kəˈlæps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lung collapse"?

The patient with lung collapse required urgent treatment to re-expand the lung. — Bệnh nhân bị xẹp phổi cần điều trị khẩn cấp để mở lại phổi.