Tiếng Việt
Xiêu lòng tiếng Anh là gì?
xiêu lòng tiếng Anh là Persuaded /pəˈsweɪ.dɪd/. bị thuyết phục hoặc cảm động mạnh mẽ đến mức xiêu lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Persuaded
Ví dụ câu với xiêu lòng / Persuaded
- 1
Cô ấy đã xiêu lòng trước lời cầu hôn của anh ấy.
She was persuaded by his heartfelt proposal.
- 2
Anh ấy xiêu lòng trước vẻ đẹp của bức tranh.
He was persuaded by the beauty of the painting.
Ghi chú dùng từ xiêu lòng
Xiêu lòng là cảm giác bị thuyết phục hoặc cảm động sâu sắc. Các từ liên quan: 'convince' (thuyết phục), 'moved' (cảm động), 'enchanted' (bị mê hoặc).
Video minh hoạ xiêu lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xiêu lòng
Câu hỏi thường gặp về "xiêu lòng"
Xiêu lòng tiếng Anh là gì?
Xiêu lòng tiếng Anh là "Persuaded" (tính từ), nghĩa là: bị thuyết phục hoặc cảm động mạnh mẽ đến mức xiêu lòng.
"Persuaded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Persuaded" nghĩa tiếng Việt là "xiêu lòng". Xiêu lòng là cảm giác bị thuyết phục hoặc cảm động sâu sắc.
Phát âm "Persuaded" như thế nào?
"Persuaded" có phiên âm IPA /pəˈsweɪ.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Persuaded"?
She was persuaded by his heartfelt proposal. — Cô ấy đã xiêu lòng trước lời cầu hôn của anh ấy.