The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xiêu vẹo tiếng Anh là gì?

xiêu vẹo tiếng Anh là Crooked /ˈkrʊkɪd/. Gập ghềnh, không thẳng, lệch lạc hoặc bị lệch khỏi vị trí ban đầu.

Hình minh hoạ "xiêu vẹo" tiếng Anh là "Crooked"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crooked

Tính từ
/ˈkrʊkɪd/

Ví dụ câu với xiêu vẹo / Crooked

  1. 1

    Cây cối xiêu vẹo do gió lớn.

    The trees were crooked due to the strong wind.

  2. 2

    Cái bàn xiêu vẹo khiến đồ đạc dễ đổ.

    The crooked table made the furniture easy to topple.

Ghi chú dùng từ xiêu vẹo

Từ 'crooked' mô tả vật thể không thẳng hoặc bị lệch. Các từ liên quan gồm 'bent' (bị uốn cong), 'twisted' (xoắn), và 'uneven' (không đều).

Video minh hoạ xiêu vẹo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xiêu vẹo

Câu hỏi thường gặp về "xiêu vẹo"

Xiêu vẹo tiếng Anh là gì?

Xiêu vẹo tiếng Anh là "Crooked" (tính từ), nghĩa là: Gập ghềnh, không thẳng, lệch lạc hoặc bị lệch khỏi vị trí ban đầu.

"Crooked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crooked" nghĩa tiếng Việt là "xiêu vẹo". Từ 'crooked' mô tả vật thể không thẳng hoặc bị lệch.

Phát âm "Crooked" như thế nào?

"Crooked" có phiên âm IPA /ˈkrʊkɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crooked"?

The trees were crooked due to the strong wind. — Cây cối xiêu vẹo do gió lớn.