The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xiêu tiếng Anh là gì?

xiêu tiếng Anh là Leaning /ˈliːnɪŋ/. Có xu hướng nghiêng hoặc lệch về một phía.

Hình minh hoạ "xiêu" tiếng Anh là "Leaning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leaning

Tính từ
/ˈliːnɪŋ/

Ví dụ câu với xiêu / Leaning

  1. 1

    Cây cối xiêu về một phía do gió mạnh.

    The tree leaned to one side due to the strong wind.

  2. 2

    Ghế bị xiêu sau khi tôi ngồi xuống.

    The chair leaned after I sat on it.

Ghi chú dùng từ xiêu

Từ 'xiêu' mô tả trạng thái nghiêng về một phía. Các từ liên quan gồm 'tilted' (nghiêng), 'slanted' (nghiêng lệch), 'leaned' (nghiêng).

Video minh hoạ xiêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xiêu

Câu hỏi thường gặp về "xiêu"

Xiêu tiếng Anh là gì?

Xiêu tiếng Anh là "Leaning" (tính từ), nghĩa là: Có xu hướng nghiêng hoặc lệch về một phía.

"Leaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leaning" nghĩa tiếng Việt là "xiêu". Từ 'xiêu' mô tả trạng thái nghiêng về một phía.

Phát âm "Leaning" như thế nào?

"Leaning" có phiên âm IPA /ˈliːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leaning"?

The tree leaned to one side due to the strong wind. — Cây cối xiêu về một phía do gió mạnh.