Tiếng Việt
Cái bạn tiếng Anh là gì?
cái bạn tiếng Anh là the friend /ðə frɛnd/. Bạn bè, người bạn thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the friend
Ví dụ câu với cái bạn / the friend
- 1
Tôi đã gặp cái bạn của tôi ngày hôm qua.
I met my friend yesterday.
- 2
Cô ấy là cái bạn tốt của tôi trong lớp học.
She is my good friend in the class.
Ghi chú dùng từ cái bạn
Cái bạn là từ dùng để chỉ người bạn thân thiết. Các từ liên quan: friend (bạn), buddy (bạn thân), companion (bạn đồng hành).
Video minh hoạ cái bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái bạn
Câu hỏi thường gặp về "cái bạn"
Cái bạn tiếng Anh là gì?
Cái bạn tiếng Anh là "the friend" (danh từ), nghĩa là: Bạn bè, người bạn thân thiết.
"the friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the friend" nghĩa tiếng Việt là "cái bạn". Cái bạn là từ dùng để chỉ người bạn thân thiết.
Phát âm "the friend" như thế nào?
"the friend" có phiên âm IPA /ðə frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the friend"?
I met my friend yesterday. — Tôi đã gặp cái bạn của tôi ngày hôm qua.