The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố nhân tiếng Anh là gì?

cố nhân tiếng Anh là old friend /əʊld frɛnd/. Bạn cũ, người quen lâu năm.

Hình minh hoạ "cố nhân" tiếng Anh là "old friend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old friend

Danh từ
/əʊld frɛnd/

Ví dụ câu với cố nhân / old friend

  1. 1

    Tôi đã gặp cố nhân của mình tại buổi họp lớp.

    I met an old friend of mine at the class reunion.

  2. 2

    Cố nhân của cô ấy đã chuyển đi nơi khác nhiều năm trước.

    Her old friend moved away many years ago.

Ghi chú dùng từ cố nhân

Cố nhân là người bạn lâu ngày quen biết. Các từ liên quan: bạn cũ (old friend), người quen (acquaintance), bạn thân (close friend).

Video minh hoạ cố nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cố nhân

Câu hỏi thường gặp về "cố nhân"

Cố nhân tiếng Anh là gì?

Cố nhân tiếng Anh là "old friend" (danh từ), nghĩa là: Bạn cũ, người quen lâu năm.

"old friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old friend" nghĩa tiếng Việt là "cố nhân". Cố nhân là người bạn lâu ngày quen biết.

Phát âm "old friend" như thế nào?

"old friend" có phiên âm IPA /əʊld frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old friend"?

I met an old friend of mine at the class reunion. — Tôi đã gặp cố nhân của mình tại buổi họp lớp.