Tiếng Việt
Xin lỗi được chưa tiếng Anh là gì?
xin lỗi được chưa tiếng Anh là I'm sorry okay? /aɪm ˈsɑri ˌoʊˈkeɪ?/. Cụm từ thể hiện sự xin lỗi hoặc xin phép một cách thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I'm sorry okay?
Ví dụ câu với xin lỗi được chưa / I'm sorry okay?
- 1
Xin lỗi được chưa? Tôi đã làm sai điều gì sao?
I'm sorry okay? Did I do something wrong?
- 2
Xin lỗi được chưa? Tôi không cố ý làm phiền bạn.
I'm sorry okay? I didn't mean to bother you.
Ghi chú dùng từ xin lỗi được chưa
Cụm từ dùng để xin lỗi hoặc xin phép một cách thân thiện. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), excuse (xin thứ), regret (hối tiếc).
Video minh hoạ xin lỗi được chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin lỗi được chưa
Câu hỏi thường gặp về "xin lỗi được chưa"
Xin lỗi được chưa tiếng Anh là gì?
Xin lỗi được chưa tiếng Anh là "I'm sorry okay?" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự xin lỗi hoặc xin phép một cách thân thiện.
"I'm sorry okay?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I'm sorry okay?" nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi được chưa". Cụm từ dùng để xin lỗi hoặc xin phép một cách thân thiện.
Phát âm "I'm sorry okay?" như thế nào?
"I'm sorry okay?" có phiên âm IPA /aɪm ˈsɑri ˌoʊˈkeɪ?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I'm sorry okay?"?
I'm sorry okay? Did I do something wrong? — Xin lỗi được chưa? Tôi đã làm sai điều gì sao?