Tiếng Việt
Được chưa tiếng Anh là gì?
được chưa tiếng Anh là Ready? /ˈrɛdi/. Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong để bắt đầu hoặc thực hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ready?
Ví dụ câu với được chưa / Ready?
- 1
Bạn đã sẵn sàng chưa?
Are you ready to go?.
- 2
Chúng ta đã chuẩn bị xong chưa?
Are we ready to start?
Ghi chú dùng từ được chưa
Từ này dùng để hỏi xem ai đó đã chuẩn bị xong chưa. Các từ liên quan: 'prepared' (chuẩn bị), 'set' (sẵn sàng), 'preparedness' (sự chuẩn bị).
Video minh hoạ được chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được chưa
Câu hỏi thường gặp về "được chưa"
Được chưa tiếng Anh là gì?
Được chưa tiếng Anh là "Ready?" (tính từ), nghĩa là: Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong để bắt đầu hoặc thực hiện điều gì đó.
"Ready?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ready?" nghĩa tiếng Việt là "được chưa". Từ này dùng để hỏi xem ai đó đã chuẩn bị xong chưa.
Phát âm "Ready?" như thế nào?
"Ready?" có phiên âm IPA /ˈrɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ready?"?
Are you ready to go?. — Bạn đã sẵn sàng chưa?