Tiếng Việt
Xin xăm tiếng Anh là gì?
xin xăm tiếng Anh là Kau Cim /kau sim/. Lời dự đoán hoặc lời khuyên qua việc rút que dự đoán tại đền chùa, phổ biến trong tín ngưỡng Việt Nam và Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kau Cim
Ví dụ câu với xin xăm / Kau Cim
- 1
Tôi đã xin xăm tại đền và nhận được lời khuyên về sự nghiệp của mình.
I went to the temple to get a Kau Cim and received advice about my career.
- 2
Việc xin xăm giúp tôi cảm thấy yên tâm hơn về tương lai.
Getting a Kau Cim made me feel more confident about the future.
Ghi chú dùng từ xin xăm
Xin xăm là hình thức dự đoán qua việc rút que tại đền, liên quan đến các thuật bói như bói bài, bói tay.
Video minh hoạ xin xăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin xăm
Câu hỏi thường gặp về "xin xăm"
Xin xăm tiếng Anh là gì?
Xin xăm tiếng Anh là "Kau Cim" (danh từ), nghĩa là: Lời dự đoán hoặc lời khuyên qua việc rút que dự đoán tại đền chùa, phổ biến trong tín ngưỡng Việt Nam và Trung Quốc.
"Kau Cim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kau Cim" nghĩa tiếng Việt là "xin xăm". Xin xăm là hình thức dự đoán qua việc rút que tại đền, liên quan đến các thuật bói như bói bài, bói tay.
Phát âm "Kau Cim" như thế nào?
"Kau Cim" có phiên âm IPA /kau sim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kau Cim"?
I went to the temple to get a Kau Cim and received advice about my career. — Tôi đã xin xăm tại đền và nhận được lời khuyên về sự nghiệp của mình.