Tiếng Việt
Xin phép tiếng Anh là gì?
xin phép tiếng Anh là ask for permission /æsk fɔr pərˈmɪʃən/. Hỏi xin phép để làm gì đó hoặc được phép làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ask for permission
Ví dụ câu với xin phép / ask for permission
- 1
Bạn có thể xin phép giáo viên trước khi ra ngoài.
Can I ask for permission to leave early?.
- 2
Anh ấy đã xin phép sếp để nghỉ phép vào cuối tuần.
He asked for permission from his boss to take leave this weekend.
Ghi chú dùng từ xin phép
Xin phép là hành động xin sự đồng ý hoặc cho phép từ người có thẩm quyền. Các từ liên quan: permission (sự cho phép), authorize (ủy quyền), consent (đồng ý).
Video minh hoạ xin phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin phép
Câu hỏi thường gặp về "xin phép"
Xin phép tiếng Anh là gì?
Xin phép tiếng Anh là "ask for permission" (động từ), nghĩa là: Hỏi xin phép để làm gì đó hoặc được phép làm gì đó.
"ask for permission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ask for permission" nghĩa tiếng Việt là "xin phép". Xin phép là hành động xin sự đồng ý hoặc cho phép từ người có thẩm quyền.
Phát âm "ask for permission" như thế nào?
"ask for permission" có phiên âm IPA /æsk fɔr pərˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ask for permission"?
Can I ask for permission to leave early?. — Bạn có thể xin phép giáo viên trước khi ra ngoài.