Tiếng Việt
Xịt nước hoa tiếng Anh là gì?
xịt nước hoa tiếng Anh là spray perfume /spreɪ ˈpɜːrfjuːm/. Phun nước hoa bằng bình xịt để tạo mùi thơm cho cơ thể hoặc quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spray perfume
Ví dụ câu với xịt nước hoa / spray perfume
- 1
Cô ấy thường xịt nước hoa mỗi sáng để trông thơm tho hơn.
She sprays perfume every morning to smell nice.
- 2
Anh ấy đã quên xịt nước hoa trước khi đi dự tiệc.
He forgot to spray perfume before going to the party.
Ghi chú dùng từ xịt nước hoa
Xịt nước hoa là hành động sử dụng bình xịt để phun mùi thơm. Các từ liên quan gồm 'perfume' (nước hoa), 'fragrance' (hương thơm), 'scent' (mùi).
Video minh hoạ xịt nước hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xịt nước hoa
Câu hỏi thường gặp về "xịt nước hoa"
Xịt nước hoa tiếng Anh là gì?
Xịt nước hoa tiếng Anh là "spray perfume" (động từ), nghĩa là: Phun nước hoa bằng bình xịt để tạo mùi thơm cho cơ thể hoặc quần áo.
"spray perfume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spray perfume" nghĩa tiếng Việt là "xịt nước hoa". Xịt nước hoa là hành động sử dụng bình xịt để phun mùi thơm.
Phát âm "spray perfume" như thế nào?
"spray perfume" có phiên âm IPA /spreɪ ˈpɜːrfjuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spray perfume"?
She sprays perfume every morning to smell nice. — Cô ấy thường xịt nước hoa mỗi sáng để trông thơm tho hơn.