The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xịt khoáng tiếng Anh là gì?

xịt khoáng tiếng Anh là facial mist /ˈfeɪʃəl mɪst/. Xịt khoáng là loại dung dịch dạng xịt dùng để làm dịu và cấp ẩm cho da mặt, thường dùng sau khi rửa mặt hoặc trong ngày để giữ ẩm.

Hình minh hoạ "xịt khoáng" tiếng Anh là "facial mist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facial mist

Danh từ
/ˈfeɪʃəl mɪst/

Ví dụ câu với xịt khoáng / facial mist

  1. 1

    Tôi thường dùng xịt khoáng để giữ ẩm cho da trong ngày nóng.

    I often use facial mist to keep my skin hydrated during hot days.

  2. 2

    Xịt khoáng giúp làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng.

    Facial mist helps soothe the skin after sun exposure.

Ghi chú dùng từ xịt khoáng

Xịt khoáng là một loại mỹ phẩm giúp dưỡng ẩm và làm dịu da mặt, thường được sử dụng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'toner' (nước hoa hồng), và 'sunscreen' (kem chống nắng).

Video minh hoạ xịt khoáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xịt khoáng

Câu hỏi thường gặp về "xịt khoáng"

Xịt khoáng tiếng Anh là gì?

Xịt khoáng tiếng Anh là "facial mist" (danh từ), nghĩa là: Xịt khoáng là loại dung dịch dạng xịt dùng để làm dịu và cấp ẩm cho da mặt, thường dùng sau khi rửa mặt hoặc trong ngày để giữ ẩm.

"facial mist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facial mist" nghĩa tiếng Việt là "xịt khoáng". Xịt khoáng là một loại mỹ phẩm giúp dưỡng ẩm và làm dịu da mặt, thường được sử dụng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.

Phát âm "facial mist" như thế nào?

"facial mist" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃəl mɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facial mist"?

I often use facial mist to keep my skin hydrated during hot days. — Tôi thường dùng xịt khoáng để giữ ẩm cho da trong ngày nóng.