The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xổ giun tiếng Anh là gì?

xổ giun tiếng Anh là deworm /diˈwɜrm/. Trị hoặc loại bỏ ký sinh trùng giun trong cơ thể.

Hình minh hoạ "xổ giun" tiếng Anh là "deworm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deworm

Động từ
/diˈwɜrm/

Ví dụ câu với xổ giun / deworm

  1. 1

    Bác sĩ đã kê thuốc để xổ giun cho trẻ.

    The doctor prescribed medication to deworm the child.

  2. 2

    Chúng tôi cần xổ giun định kỳ để giữ sức khỏe.

    We need to deworm regularly to stay healthy.

Ghi chú dùng từ xổ giun

Xổ giun là quá trình loại bỏ ký sinh trùng giun trong cơ thể. Các từ liên quan: 'anthelmintic' (thuốc xổ giun), 'parasite' (ký sinh trùng), 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ xổ giun

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xổ giun

Câu hỏi thường gặp về "xổ giun"

Xổ giun tiếng Anh là gì?

Xổ giun tiếng Anh là "deworm" (động từ), nghĩa là: Trị hoặc loại bỏ ký sinh trùng giun trong cơ thể.

"deworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deworm" nghĩa tiếng Việt là "xổ giun". Xổ giun là quá trình loại bỏ ký sinh trùng giun trong cơ thể.

Phát âm "deworm" như thế nào?

"deworm" có phiên âm IPA /diˈwɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deworm"?

The doctor prescribed medication to deworm the child. — Bác sĩ đã kê thuốc để xổ giun cho trẻ.