Tiếng Việt
Xổ tiếng Anh là gì?
xổ tiếng Anh là release /rɪˈliːs/. phát hành hoặc thả ra khỏi nơi giữ, như thả ra khỏi tay hoặc mở khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
release
Ví dụ câu với xổ / release
- 1
Cô ấy đã thả con mèo ra khỏi lồng.
She released the cat from the cage.
- 2
Chương trình mới sẽ được phát hành vào tháng tới.
The new software will be released next month.
Ghi chú dùng từ xổ
Xổ có nghĩa là thả ra hoặc phát hành. Các từ liên quan gồm 'free' (giải phóng), 'discharge' (xả), 'emit' (phát ra).
Video minh hoạ xổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xổ
Câu hỏi thường gặp về "xổ"
Xổ tiếng Anh là gì?
Xổ tiếng Anh là "release" (động từ), nghĩa là: phát hành hoặc thả ra khỏi nơi giữ, như thả ra khỏi tay hoặc mở khóa.
"release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"release" nghĩa tiếng Việt là "xổ". Xổ có nghĩa là thả ra hoặc phát hành.
Phát âm "release" như thế nào?
"release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "release"?
She released the cat from the cage. — Cô ấy đã thả con mèo ra khỏi lồng.