Tiếng Việt
Giun tiếng Anh là gì?
giun tiếng Anh là worm /wɜːm/. Loài sinh vật nhỏ, thân dài, không xương sống, thường sống trong đất hoặc nước, có thể gây hại hoặc có lợi cho môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worm
Ví dụ câu với giun / worm
- 1
Con giun đất giúp cải thiện đất trồng.
The earthworm helps improve the soil.
- 2
Chúng tôi bắt được một con giun lớn trong vườn.
We caught a big worm in the garden.
Ghi chú dùng từ giun
Giun là sinh vật không xương sống, thường sống trong đất hoặc nước. Các từ liên quan: 'đất' (soil), 'côn trùng' (insect), 'sinh vật' (creature).
Video minh hoạ giun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giun
Câu hỏi thường gặp về "giun"
Giun tiếng Anh là gì?
Giun tiếng Anh là "worm" (danh từ), nghĩa là: Loài sinh vật nhỏ, thân dài, không xương sống, thường sống trong đất hoặc nước, có thể gây hại hoặc có lợi cho môi trường.
"worm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worm" nghĩa tiếng Việt là "giun". Giun là sinh vật không xương sống, thường sống trong đất hoặc nước.
Phát âm "worm" như thế nào?
"worm" có phiên âm IPA /wɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worm"?
The earthworm helps improve the soil. — Con giun đất giúp cải thiện đất trồng.